Danh mục
Tìm kiếm
Hỗ trợ trực tuyến
kinh doanh 1
kinh doanh 2
Phòng công nghệ
Kinh doanh
Phòng công nghệ
Kinh doanh
Liên kết Website
Thống kê trực tuyến
Số lượng truy cập: 323000
Đang online: 59
BANG I

DANH MỤC HÀNG CÔNG NGHIỆP
|
STT
|
Tên hàng
|
Tên hàng
|
Công thức
|
CDụng
|
Quy cách
|
Xuất xứ
|
|
1
|
Acetic acid
|
Axit axetic
|
CH3COOH
|
CN
|
Can 30kg
|
Đài Loan
|
|
2
|
Acetone
|
Axeton
|
CH3COCH3
|
CN
|
Phi 160kg
|
Singapo
|
|
3
|
Aga-Aga
|
Aga-Aga
|
|
TP
|
Thùng 10kg
|
Việt Nam
|
|
4
|
Aluminium polychlorite
|
Nhôm polyclorua
|
[Al2(OH)nCl6-n.xH2O]m
|
CN
|
Bao 25kg
|
China
|
|
5
|
Aluminium sulfate octadecahydrate
|
Nhôm sulfat octađecahyđrat
|
Al2(SO4)3.18H2O
|
CN
|
Bao 50kg
|
China
|
|
6
|
Aluminium sulfate octadecahydrate
|
Nhôm sulfat octađecahyđrat
|
Al2(SO4)3.18H2O
|
CN
|
Bao 20kg
|
Việt Nam
|
|
7
|
Ammonium aluminum sulfate
|
Amoni nhôm sulfat
|
NH4Al(SO4)2
|
CN
|
Bao 20kg
|
Việt Nam
|
|
8
|
Ammonium chloride
|
Amoni chorua
|
NH4Cl
|
CN
|
Bao 25kg
|
China
|
|
9
|
Ammonium hydroxide
|
Amoni hyđroxit
|
NH4OH
|
CN
|
Phi 200kg
|
Việt Nam
|
|
10
|
Ammonium sulfate
|
Amoni sulfat
|
(NH4)2SO4
|
CN
|
Bao 50kg
|
China
|
|
11
|
Amonium bifluoride
|
Amoni biflorua
|
NH4HF2
|
CN
|
Bao 25kg
|
China
|
|
12
|
Anhhydrous, Ferric chloride
|
Sắt clorua khan
|
FeCl3
|
CN
|
Thùng 50kg
|
China
|
|
13
|
Apchemfloc A-101
|
Apchemfloc A-101
|
|
|
Bao 10kg
|
|
|
14
|
Apchemfloc C-525
|
Apchemfloc C-525
|
|
|
Bao 10kg
|
|
|
15
|
Apchemfolc N-101
|
Apchemfloc N-101
|
|
|
Bao 10kg
|
|
|
16
|
Ascorbic acid, Vitamin C
|
Axit ascorbic, Vitamin C
|
C6H8O6
|
DD
|
Thùng 50kg
|
Nhật Bản
|
|
17
|
Ascorbic acid, Vitamin C
|
Axit ascorbic, Vitamin C
|
C6H8O6
|
TP
|
Thùng 50kg
|
China
|
|
18
|
Aspartame
|
Aspartam
|
C14H18N2O5
|
TP
|
Túi 1kg
|
Hàn Quốc
|
|
19
|
ATT
|
ATT
|
|
|
Can 20 kg
|
|
|
20
|
Bardac 2280
|
Bardac 2280
|
|
CN
|
Can 30kg
|
Mỹ
|
|
21
|
Barium chloride
|
Bari clorua
|
BaCl2
|
CN
|
Thùng 50 kg
|
China
|
|
22
|
Benzoic acid
|
Axit benzoic
|
C6H5COOH
|
CN
|
Bao 25kg
|
Mỹ
|
|
23
|
Benzyl alcohol
|
Benzyl ancol
|
C6H5CH2OH
|
CN
|
Phi 210kg
|
Đức
|
|
24
|
Boilergard IC30
|
Boilergard IC30
|
|
CN
|
Can 25kg
|
Mỹ
|
|
25
|
Boilergard IC30
|
Boilergard IC30
|
|
CN
|
Can 25kg
|
Việt Nam
|
|
26
|
AT110
|
Khử bọt AT110
|
|
|
Can - 20 kg
|
|
|
27
|
Boric acid
|
Axit boric
|
H3BO3
|
CN
|
Bao 25kg
|
Nga
|
|
28
|
Burst 100 (Dimetyl polysiloxan)
|
Burst 100 (Dimetyl polysiloxan)
|
|
CN
|
120kg
|
|
|
29
|
Buthylhydroxyltoluen
|
Buthylhyđroxyltoluen
|
C15H24O
|
TP
|
10kg
|
Nhật Bản
|
|
30
|
Calcium chloride
|
Canxi clorua
|
CaCl2
|
CN
|
Bao 25kg
|
China
|
|
31
|
Calcium chloride dihydrate
|
Canxi clorua đihyđrat
|
CaCl2.2H2O
|
TP
|
Bao 25kg
|
Nhật Bản
|
|
32
|
Calcium hydroxide
|
Canxi hyđroxit
|
Ca(OH)2
|
CN
|
Bao 25kg
|
Việt Nam
|
|
33
|
Calcium sulfate
|
Canxi sulfat
|
CaSO4
|
TP
|
Bao 20kg
|
Australia
|
|
34
|
Calcium sulfate
|
Canxi sulfat
|
CaSO4
|
TP
|
Bao 15kg
|
Nhật Bản
|
|
35
|
Carbon active granular
|
Cacbon hoạt tính dạng hạt
|
C
|
CN
|
Bao 10kg
|
Việt Nam
|
|
36
|
Carbon active granular
|
Cacbon hoạt tính dạng hạt
|
C
|
CN
|
Bao 12.5kg
|
|
|
37
|
Carbon active granular RS1
|
Cacbon hoạt tính dạng hạt RS1
|
|
CN
|
Bao 25kg
|
China
|
|
38
|
Carbon active powder (H1)
|
Cacbon hoạt tính dạng bột (H1)
|
C (H1)
|
CN
|
Bao 10kg
|
Việt Nam
|
|
39
|
Carbon active powder (H2)
|
Cacbon hoạt tính dạng bột (H2)
|
C (H2)
|
CN
|
Bao 10kg
|
Việt Nam
|
|
40
|
Carbon active powder for medical BC
|
|
|
CN
|
Bao 20kg
|
China
|
|
41
|
Carbon active powder for sugar WL-303
|
|
|
CN
|
Bao 20kg
|
China
|
|
42
|
Carbon active powder for supply water ZJ-15 (SLNC)
|
|
|
CN
|
Bao 20kg
|
China
|
Các sản phẩm khác thuộc cùng danh mục