Danh mục
Tìm kiếm
Hỗ trợ trực tuyến
kinh doanh 1
kinh doanh 2
Phòng công nghệ
Kinh doanh
Phòng công nghệ
Kinh doanh
Liên kết Website
Thống kê trực tuyến
Số lượng truy cập: 323000
Đang online: 59
BẢNG II

|
43
|
Carbon tetrachloride
|
Cacbon tetraclorua
|
CCl4
|
TL
|
Thùng 325kg
|
|
|
44
|
Caustic soda fakes 99% (II), Sodium hydroxide
|
Natri hyđroxit
|
NaOH
|
|
Bao 25kg
|
China
|
|
45
|
Caustic soda flakes 96% (I), Sodium hydroxide
|
Natri hyđroxit
|
NaOH
|
|
Bao 25kg
|
China
|
|
46
|
Caustic soda pirl
|
Natri hyđroxit
|
NaOH
|
|
Bao 25kg
|
Nhật Bản
|
|
47
|
Caustic soda tmicropearlss, Sodium hydroxide
|
Natri hyđroxit
|
NaOH
|
|
Bao 25kg
|
Đài Loan
|
|
48
|
Cel base MV-9 (CMC)
|
|
|
TP
|
Bao 25kg
|
Hàn Quốc
|
|
49
|
Cetyl alcohol
|
Xetyl ancol
|
C16H34O
|
BP
|
20kg
|
Anh
|
|
50
|
CMC
|
CMC
|
|
Tp
|
Bao 25kg
|
Hàn Quốc
|
|
51
|
Chloramine B
|
Cloramin B
|
|
DD
|
Thùng 35kg
|
China
|
|
52
|
Chlorine, Calcium hypochlorite 65%
|
Canxi hypoclorit 65%
|
Ca(OCl)2
|
TL
|
Thùng 50kg
|
Thái Lan
|
|
53
|
Chlorine, HI Chlon 70, Calcium hypochlorite 70%
|
Calcium hypochlorite 70%
|
Ca(OCl)2
|
|
Thùng 45kg
|
Nhật Bản
|
|
54
|
Chlorine, Super chlor, Calcium hypochlorite 65%
|
Calcium hypochlorite 65%
|
Ca(OCl)2
|
HK
|
Thùng 40kg
|
China
|
|
55
|
Chlorine, Water treatment, Calcium hypochlorite 65%
|
Calcium hypochlorite 65%
|
Ca(OCl)2
|
|
Thùng 15kg
|
Indonesia
|
|
56
|
Chrome metal
|
Crom kim loại
|
Cr
|
CN
|
1kg
|
Nga
|
|
57
|
Chromic anhydride
|
Crom anhyđrit
|
CrO3
|
|
Thùng 50kg
|
Nga
|
|
58
|
Chromic oxide
|
Crom oxit
|
Cr2O3
|
CN
|
Thùng 50kg
|
China
|
|
59
|
Chromium oxide
|
Crom oxit
|
CrO; Cr2O3, CrO3
|
CN
|
Thùng 50kg
|
China
|
|
60
|
Citric acid monohydrate
|
Axit citric monohyđrat
|
C6H8O7.H2O
|
DD
|
Bao 25kg
|
China
|
|
61
|
Cobalt sulfate
|
Coban sulfat
|
CoSO4.7H2O
|
|
Bao 25kg
|
Đức
|
|
62
|
Cupric sulfate pentahydrate
|
Đồng sulfat pentahyđrat
|
CuSO4.5H2O
|
CN
|
Bao 25kg
|
Đài Loan
|
|
63
|
Cuprous cyanide
|
Đồng xyanua
|
CuCN
|
CN
|
Thùng 15kg
|
Hàn Quốc
|
|
64
|
Cyclohexanol
|
Xyclohexanol
|
C6H10O
|
CN
|
190kg
|
Đức
|
|
65
|
Cyclohexylamine
|
Xyclohexylamin
|
C6H11NH2
|
CN
|
175kg
|
China
|
|
66
|
diCalcium phosphate dihydrate
|
điCanxi phosphat đihyđrat
|
CaHPO4.2H2O
|
CN
|
Bao 25kg
|
Việt Nam
|
|
67
|
Dichloromethane
|
di Clorometan
|
CH2Cl2
|
CN
|
250kg
|
Hàn Quốc
|
|
68
|
EDTA acid, Trilon C
|
Axit EDTA, Trilon C
|
C10H16N2O8
|
CN
|
Bao 25kg
|
|
|
69
|
EDTANa2, Trilon B
|
EDTANa2, Trilon B
|
C10H14N2Na2O8
|
CN
|
Bao 20kg
|
Hàn Quốc
|
|
70
|
EDTANa2, Trilon B
|
EDTANa2, Trilon B
|
C10H14N2Na4O8
|
CN
|
Bao 20kg
|
China
|
|
71
|
EDTANa4
|
EDTANa4
|
C10H12N2Na4O8
|
CN
|
Bao 25kg
|
Hàn Quốc
|
|
72
|
EDTANa4
|
EDTANa4
|
C10H12N2Na4O8
|
CN
|
Bao20kg
|
Nhật Bản
|
|
73
|
Ethanol 96%
|
Etanol 96%
|
C2H5OH
|
|
Can 30l
|
Việt Nam
|
|
74
|
Ferrous sulfate heptahydrate
|
Sắt sulfat heptahyđrat
|
FeSO4.7H2O
|
CN
|
Bao 50kg
|
China
|
|
75
|
Formaline
|
Focmalin
|
HCHO
|
CN
|
Thùng 220kg
|
China
|
|
76
|
Formaline
|
Focmalin
|
HCHO
|
DL
|
Thùng 220kg
|
Đài Loan
|
|
77
|
Formic acid
|
Axit focmic
|
HCOOH
|
CN
|
Can 35kg
|
Đức
|
|
78
|
Glycerol
|
Glycerol
|
C3H8O3
|
DD
|
Thùng 250kg
|
Malaysia
|
|
79
|
Hydroxyl ethyl cellulose (HEC )
|
Hydroxyl etyl xenluloza
|
|
CN
|
Bao 20kg
|
Hàn Quốc
|
|
80
|
Hexamethylene tetramine
|
Hexametylen tetramin
|
C6H12N4
|
CN
|
25kg
|
China
|
|
81
|
Hydrazine hydrate
|
Hyđrazin hyđrat
|
NH2.NH2.H2O
|
CN
|
Phi 200kg
|
China
|
|
82
|
Hydrochloric acid
|
Axit clohyđric
|
HCl
|
CN
|
Can 30kg
|
Việt Nam
|
|
83
|
Hydrofluoric acid
|
Axit flohyđric
|
HF
|
CN
|
Can 25kg
|
China
|
|
84
|
Hydrogen peroxide 50%
|
Hyđro peroxit 50%, Oxy già
|
H2O2
|
|
Can 30kg
|
Hàn Quốc
|
|
85
|
Hydrogen peroxide 50%
|
Hyđro peroxit 50%, Oxy già
|
H2O2
|
|
Can 30kg
|
China
|
Các sản phẩm khác thuộc cùng danh mục